sự quay; vòng quay; vòng cuộn; vòng xoắn; sự đổi hướng; sự rẽ; chỗ ngoặt; chỗ rẽ; chiều hướng; sự diễn biến; sự thay đổi; khuynh hướng; thiên hướng; năng khiếu; tâm tính; tính khí; lần; lượt; phiên; thời gian hoạt động ngắn; chầu; dự kiến; ý định; mục đích; hành vi; hành động; cách đối đãi; tiết mục; sự xúc động; cú; vố; khắp nơi; mọi chỗ; mọi lúc; luôn luôn; lần lượt; hàng tuần nay nó chẳng mó đến việc gì; bánh vừa chín tới; chỉ nhoáng một cái; chóng như trở bàn tay; có thể chạy rất nhanh; ở hiền gặp lành; làm ơn lại được trả ơn; lộn xộn; không theo trật tự lần lượt; nói nhiều; nói thừa; nói lung tung; theo thứ tự lần lượt; quay; xoay; vặn; lộn; lật; trở; dở; quay về; hướng về; ngoảnh về; quành; đi quanh; đi vòng rẽ; ngoặt; quá; tránh; gạt; dịch; đổi; biến; chuyển; làm cho; làm chua; làm khó chịu; làm buồn nôn; làm say sưa; làm hoa lên; làm điên cuồng; tiện; sắp xếp; sắp đặt; xoay tròn; đi về; rẽ; đổi chiều; đổi hướng; trở nên; trở thành; đổi thành; biến thành; thành chua; buồn nôn; buồn mửa; lợm giọng; quay cuồng; hoa lên; có thể tiện được; quay vòng; xoay vòng; xoay sang hướng khác; làm cho xoay sang hướng khác; chống lại; trở nên thù địch với; làm cho chống lại; đuổi ra; thải; bỏ đi; ngoảnh đi; quay đi; đưa ra chỗ khác; làm cho quay lại lui trở lại; quay trở lại; gấp; gạt bỏ; bác bỏ; đánh hỏng; gấp vào ; gập lại; thu lại; xoay vào; trả lại; nộp lại; đi ngủ; khoá; tắt; cắt; cho cưới; rẽ đi hướng khác; bật; mở; gọi ra; xoay ra; chơi cho; ngủ dậy; trở dậy; đình công; hoá ra; thành ra; giao; chuyển giao; doanh thu; mua ra bán vào; đắn đo; cân nhắc; lật đi lật lại; lật lên; xắn; vén; xới; làm lộn mửa; lật ngược; hếch lên; xảy ra; đến; xuất hiện; to turn on; làm cùn lưỡi dao; làm cho lời phê bình đỡ gay gắt; nhẹ lời đi; account; làm lệch cán cân; quyết định cách giải quyết vấn đề; chống lại được đạn; đạn bắn không thủng; waterworks; nose; toe; chỗ uốn; chỗ cong; chỗ rẽ; khuỷ; ; chỗ thắt nút; the bends bệnh khí ép; bệnh thợ lặn; cúi xuống; cong xuống; uốn cong; làm cong; rẽ; hướng; hướng về; dồn về; khuất phục; bắt phải theo; nhất quyết; đường cong; đường vòng; chỗ quanh co; cong; uốn cong; bẻ cong; làm vênh
曲り目
một góc; cong xuống trong con đường; việc quay chỉ