Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

幕

màn; rèm; màn

膜

màng

巻く

bện; bọc; chít; choàng; cuốn tròn; gói ghém; quấn; vấn

撒く

rải; vẩy ; tưới; gieo ; rắc; trải rộng

蒔く

gieo hạt ; gieo hạt; rắc

捲く

lên dây

Gợi ý

Xem thêm

幕間

sự gián đoạn; thời gian nghỉ giữa chừng; giờ nghỉ giải lao; lúc nghỉ giữa các màn kịch

薄膜

lớp màng mỏng

薄膜トランジスター

tranzito phim mỏng

薄膜トランジスタ

tft; tranzito phim mỏng

金を上手く回す

quay vòng tiền bạc theo cách có lợi

Chi tiết từ

幕

「まく」
danh từ
màn; rèm.
màn
Mazii Dict
Ví dụ:
まく幕maku がgaあ上a がga ってtte にni ぎgi やya かka なna カka クku テte ルru パpa ー- ティtei ー- のnoばめん場面bamen とto なna るru 。.
Bức màn kéo lên trong một bữa tiệc cocktail ồn ào.
まく幕maku がgaお下o りri たta 。.
Bức màn buông xuống.
まく幕maku がgaお下o りri るru 。.
Màn hạ.