Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

まき散らす

lả tả; loáng thoáng; lưa thưa; rơi rớt; vung

Gợi ý

Xem thêm

吐き散らす

nôn thốc nôn tháo

吹き散らす

khoe khoang; khoác lác; thổi

撒き散らす

tung; rải; rắc; gieo

喚き散らす

hét to cho mọi người biết; báo cho mọi người biết

書き散らす

viết linh tinh

Chi tiết từ

まき散らす

「まきちらす」
lả tả
loáng thoáng
lưa thưa
rơi rớt
vung.
Mazii Dict