Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

捲し上げる

xắn lên

Gợi ý

Xem thêm

まあるく

một cách tròn trịa

あましょく

sweet bun

揚げ幕

rèm cửa lối dẫn vào hậu trường trong kịch nô

くみあげる

ngấm nước cốt lấy tiền ở; chết; kéo theo; rút lui; kéo xuống; không tham gia trận đấu...); nghĩa mỹ) phần di động của cầu cất; dừng lại; quá chi ly; lấy ra; kéo vào; lôi kéo vào; giật lùi; pha; có sức thu hút; sự kéo; bớt lên mặt ta đây; đeo vào; dàn hàng; viết đả kích ai; kéo dài; kéo đến; mild; trút hơi thở cuối cùng; ); quyến rũ; dọn bàn; bị thu hút đến; trúng; kéo dài bạt xiên quả sang trái; mô tả; bài viết...); thảo ra; lùng sục chẳng thấy thú săn nào; sức hấp dẫn; bỏ xa; bực mình...); lôi kéo; động tác vảy súng lục; tìm thú săn; đưa ra; sự nỗ lực; tấn công ai; sự mở số; thể thao) dẫn; không ăn thua gì; thông; thu sừng lại; không săn được con nào; chuốc lấy đuổi kịp; móng sắc...); động tác rút súng lục; tàn; thảo; câu hỏi mẹo trận đấu hoà; tới gần; nhận đến mức như vậy thôi; kéo; ống khói...); không được gì; kéo đi; đi; kéo lên; tìm thấy ở; lôi đi

まくり上げる

gấp nếp; gấp lên

Chi tiết từ

捲し上げる

「まくしあげる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
xắn lên
Mazii Dict