Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

枕

cái gối; gối; gối đầu

Gợi ý

Xem thêm

枕草紙

sổ tay ghi chép cá nhân; nhật ký; truyện gối đầu

枕銭

tiền tip

手枕

sự gối đầu tay

釜蔵

かまくら: cơm niêu “cơm được nấu bằng nồi đất” nhưng thực tế ở nhật bây giờ thường nấu bằng nồi gàng

独枕

cô đơn trong cái giường

Chi tiết từ

枕

「まくら」
danh từ dùng làm hậu tố, danh từ
cái gối
gối
gối đầu.
Mazii Dict
Ví dụ:
まくら枕makura をwoくだ下kuda さsa いi 。.
Làm ơn lấy cho tôi một cái gối.
まくら枕makura とtoもうふ毛布moufu をwoくだ下kuda さsa いi 。.
Làm ơn cho tôi một cái gối và một cái chăn.
まくら枕makura とtoもうふ毛布moufu をwo もmo ってtte きki てte いi たta だda けke るru かka 。.
Làm ơn mang cho tôi một cái gối và một cái mền được không?
まくら枕makura をwoくだ下kuda さsa いi 。.
Làm ơn lấy cho tôi một cái gối.
まくらのそうし枕草子makuranosoushi
truyện gối đầu
まくら枕makura にniはね羽hane ((け毛ke )) をwoつ詰tsu めme るru
Nhét lông vũ vào trong gối .
まくらのそうし枕草子makuranosoushi
truyện gối đầu