sao đẩu; bộ đẩu; đấu; hộp đong; dụng cụ đo lường hình vuông dùng cho chất lỏng hoặc ngũ cốc; lượng đong bằng đấu; ghế lô hình vuông; khối gỗ hình vuông kê đầu cột; họa tiết huy hiệu gia tộc hình đấu đong
増す
làm tăng lên; làm hơn
升
thăng; đấu; hộc; hộp đong; đơn vị đo; lượng đong bằng đấu; ghế lô; khu vực ghế ngồi ngăn ô; hình vuông; ô vuông; họa tiết kẻ ô; gia huy hình đấu
鱒
cá hồi
枡
đo; đơn vị thể tích ; làm vuông côngtenơ; e.g. một cái hộp
まする
đánh nhẵn; thể thao) chệch đi vì lăn vào chỗ gồ ghề; thủ tiêu; xoa; tán; nghĩa mỹ) khử; tẩy sạch; elbow; làm trái ý ai; sự chà xát; xơ ra; cọ; sự cọ xát; thông cảm với nhau; thể thao) chỗ đất gồ ghề; giết; chọc tức ai; xoa bóp; sự chải; lau bóng; cọ mòn; bức ép; bột màu...) bánh thánh; lau; len lỏi qua được; nghiền nhỏ rồi trộn; làm nhớ lại; lách lên một cách khó khăn; lau sạch; xát qua; sống tương đối hoà thuận với nhau; sự cản trở; làm xước; đánh bóng; nói đi nói lại; xoa bóp cho hết; sự khó khăn; chà xát; ôn luyện lại; làm sầy; xoá sạch; nhồi nhét vào; xoay xở được; giải quyết được khó khăn; nghiền; xoa bóp cho thấm (dầu cao; sự lau; nhấn mạnh; lau mình; xát mạnh lên giấy can để nổi bật; mòn rách; (thể dục; bụi cây; bụi rậm; nơi có bụi cây; nơi có bụi rậm; bàn chải mòn; có ria ngắn; người còi; con vật còi; cây còi; người tầm thường; vật vô giá trị; đấu thủ loại kém; đấu thủ không được vào chính thức; đội gồm toàn đấu thủ loại kém; đội gồm toàn đấu thủ tạp nham; lau; chùi; cọ; lọc hơi đốt; bỏ đi; huỷ bỏ; sự ép; sự nén; sự bóp; sự ấn; sự đông đúc; sự chen chúc; đám đông chen chúc; đám đông xô lấn; sự thúc ép; sự hối hả; sự tất bật; cuộc hỗn chiến; cuộc loạn đả; cái ép; máy ép; máy nén bàn là; máy in ; nhà máy in; thuật in; sự in; báo chí; tủ đóng vào tường; tủ đứng nhiều ngăn; sự căng hết; ép; nép; bóp; ấn; là; ép chặt; ghì chặt; siết chặt; ôm chặt; bóp chặt; thúc ép; thúc bách; dồn ép; thúc giục; giục giã; khẩn hoản; nài ép; nhấn mạnh; đè nặng; xúm xít; túm tụm; chen lấn; quây chặt lấy; hối hả; vội vã; tất bật; đè nặng; ấn xuống; ép xuống; đè xuống; đòi hỏi thúc bách; thúc gấp; ép ra; vắt ra; xúm xít lại; túm tụm lại; quây chặt lại; sự bắt lính; lấy; tước đoạt; trưng dụng
桝
đo; đơn vị thể tích ; làm vuông côngtenơ; e.g. một cái hộp