sao đẩu; bộ đẩu; đấu; hộp đong; dụng cụ đo lường hình vuông dùng cho chất lỏng hoặc ngũ cốc; lượng đong bằng đấu; ghế lô hình vuông; khối gỗ hình vuông kê đầu cột; họa tiết huy hiệu gia tộc hình đấu đong
増す
làm tăng lên; làm hơn
升
thăng; đấu; hộc; hộp đong; đơn vị đo; lượng đong bằng đấu; ghế lô; khu vực ghế ngồi ngăn ô; hình vuông; ô vuông; họa tiết kẻ ô; gia huy hình đấu
鱒
cá hồi
枡
đo; đơn vị thể tích ; làm vuông côngtenơ; e.g. một cái hộp
桝
đo; đơn vị thể tích ; làm vuông côngtenơ; e.g. một cái hộp