Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

またこさく

sự thuê lại; sự mướn lại; sự cho thuê lại; cho thuê lại

又小作

sự thuê lại; sự mướn lại; sự cho thuê lại; cho thuê lại

Gợi ý

Xem thêm

こうさくした

rối beng; rắc rối; phức tạp; khó hiểu; phức tạp; rắc rối

さいこく

sự báo; sự khai báo; sự thông báo

駒草

dicentra peregrina

よこさま

tính chất đồi bại; tính chất độc ác; tính chất nguy hại; tính tinh quái; tính độc hại; qua một bên; về một bên; vô lý; không biết điều; không phi chăng; quá; quá chừng

こまたすくい

sự ngáng; thiết bị nhả; bước hụt; sự ngoéo chân; hụt chân; ngoéo chân; lầm; làm cho vấp ngã; bước trật; trật bước; cuộc đi chơi; đi nhẹ bước; sai lầm; nói lỡ lời; sự hụt chân; bước nhẹ; vấp; sai sót; tóm được làm sai; sự nhả; chuyến đi; ngoéo; cuộc dạo chơi; lầm lỗi; cuộc hành trình; mẻ cá câu được; nhảy múa nhẹ nhàng; lỗi; cái ngáng; sự nói lỡ lời; sự vấp; sự vượt biển; ngáng; cái ngoéo chân; cuộc du ngoạn

Chi tiết từ

またこさく

sự thuê lại, sự mướn lại
sự cho thuê lại, cho thuê lại
Mazii Dict