Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

末

cuối; mạt; bột; ngọn cây; đầu cành; chóp lá; phần cuối; đầu mút; điểm tận cùng

松

cây thông

待つ

chờ; chờ đợi; đợi; đợi chờ; mong chờ; mong đợi; mong mỏi; trông đợi

Gợi ý

Xem thêm

松毬

pinecone

奉る

dâng; dâng lên; cúng

切羽詰まって

dưới sức ép nhu cầu

決まって

luôn luôn; không sai; thông thường; đều đặn

きまって

luôn luôn; lúc nào cũng; bao giờ cũng; mãi mãi; hoài; đôi khi; đôi lúc; thỉnh thoảng; thường thường; thường lệ; đều đều; đều đặn; thường xuyên; theo quy tắc; có quy củ; hoàn toàn; thật s

Chi tiết từ

末

「すえ うれ まつ うら」
danh từ, danh từ phó từ
cuối
mạt; bột.
cuối
mạt; bột.
ngọn cây; đầu cành; chóp lá
ngọn cây; đầu cành; chóp lá
Mazii Dict
Ví dụ:
やま山yama のnoほう方hou でde はha 、,しがつ四月shigatsu のnoすえ末sue にni なna ってtteはじ初haji めme てteじめん地面jimen かka らraゆき雪yuki がgaき消ki えe るru 。.
Ở vùng núi, phải đến cuối tháng 4, tuyết mới biến mấthoàn toàn từ mặt đất.
たねんどりょく多年努力tanendoryoku のnoすえ末sue
sau nhiều năm nỗ lực
すえなが末永suenaga くku ごgoこうぎ交誼kougi をwoたまわ賜tamawa るru こko とto をwoねが願nega うu
Tôi hy vọng sự hợp tác thân thiện này sẽ được tiếp tục
げつまつ月末getsumatsu
cuối tháng
しゅうまつ週末shuumatsu にni はha セse カka ンn ドdo ハha ウu スsu でde リri ラra ックkku スsu しshi てte いi まma すsu 。.
Cuối tuần, tôi thư giãn ở căn nhà nghỉ dưỡng của mình.
わたし私watashi はhaしゅうまつ週末shuumatsu をwoとうきょう東京toukyou でdeす過su ごgo しshi まma すsu 。.
Tôi sẽ dành cuối tuần ở Tokyo.
き木ki のnoうれ末ure をwoわた渡wata るruかぜ風kaze のnoおと音oto
Tiếng gió thổi qua những ngọn cây
その木の末木が枯れている。
Ngọn cây đó đang bị khô héo.
さお竿sao のnoうら末ura をwoほそ細hoso くkuけず削kezu るru 。.
Gọt mỏng phần đầu mút của cây sào.