Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

飯

cơm

乳母

nhũ mẫu; vú nuôi

儘

như nguyên; sự vẫn như cũ; sự vẫn y nguyên

間々

thỉnh thoảng; thảng hoặc; từng thời kỳ; thường xuyên

間間

thỉnh thoảng; thảng hoặc; từng thời kỳ; thường xuyên

Gợi ý

Xem thêm

まま娘

con ghẻ; con gái của vợ hay chồng mình đẻ trong hôn nhân lần trước

まま息子

con ghẻ; con trai của vợ hay chồng mình đẻ trong hôn nhân lần trước

丸まま

toàn bộ

継子

con riêng

丸のまま

giữ nguyên hình dạng ban đầu

Chi tiết từ

飯

「まんま はん まま いい めし」
danh từ
cơm
Mazii Dict
Ví dụ:
早早早 くku飯飯飯 をwo食食食 おo うu 。.
Mau ăn cơm thôi.