Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

豆

đậu

忠実

chăm chỉ; giỏi giang

肉刺

bỏng rộp; nĩa; dĩa; nĩa xiên thịt; dĩa xiên thịt

Gợi ý

Xem thêm

忠実忠実しい

chăm chỉ; siêng năng; tận tâm; chân thành

まめぶ汁

tên một loại súp có vị nước tương sử dụng các loại rau củ như cà rốt và bánh bao có chứa đường nâu và đào. ẩm thực địa phương như quận kuji ở tỉnh iwate; món ăn bao gồm ngưu bàng. cà rốt; đậu hũ chiên; ...kết hợp súp cá mồi khô và tảo bẹ; thêm nước tương

生豆

green coffee bean; đậu sống; hạt đậu chưa chế biến; cà phê nhân; hạt cà phê chưa rang

小まめ

chăm sóc; làm việc tốt; thường xuyên

筆まめ

phóng viên tốt; nhà văn hay

Chi tiết từ

豆

「まめ」
danh từ
đậu
Mazii Dict