Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

まるといし

đá mài ; bánh mài; bắt ai làm việc mửa mật; bắt ai làm việc không ngơi tay lúc nào

丸砥石

đá mài ; bánh mài; bắt ai làm việc mửa mật; bắt ai làm việc không ngơi tay lúc nào

Gợi ý

Xem thêm

としとる

tuổi; tuổi già; tuổi tác; thời đại; thời kỳ; tuổi trưởng thành; lâu lắm; hàng thế kỷ; thế hệ; xử sự đúng lúc với bậc tuổi mình; consent; già mà còn khoẻ; nom trẻ hơn tuổi; một thời gian dài; tuổi già sung sướng; tuổi hạc; những bệnh tật lúc tuổi già; look

まるまると

tròn trĩnh; phúng phính; mẫm; làm tròn trĩnh; làm phính ra; làm mẫm; + out; up) tròn trĩnh; phính ra; mẫm ra; đoàn; đội; bầy; nhóm; bọn; cái rơi phịch xuống; cái ngã ùm xuống; cái lao tùm xuống; rơi phịch xuống; rơi ùm xuống; ngồi phịch xuống; lao ùm xuống; bầu cho; dốc phiếu cho hoàn toàn tán thành; toàn tâm toàn ý theo; + down; upon) bỏ phịch xuống; vứt phịch xuống; làm rơi ùm xuống; thẳng; thẳng thừng; toạc móng heo; không quanh co; không úp mở; phịch xuống; ùm xuống

丸々とした

bầu bĩnh

丸々と

đoàn

丸丸と

đoàn

Chi tiết từ

まるといし

đá mài (hình bánh, quay tròn); bánh mài, bắt ai làm việc mửa mật; bắt ai làm việc không ngơi tay lúc nào
Mazii Dict