Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

向き

chiều hướng; sự ngả theo hướng; đi theo chiều hướng; dành cho; thích hợp với; hướng; vị trí; khía cạnh

無期

bất định

無機

vô cơ

無季

thiếu những sự tham khảo từng mùa

無愧

không biết xấu hổ

Gợi ý

Xem thêm

むきむき

sự hợp; sự thích hợp

むき身

sò; ốc tách vỏ

むき出す

để hiển thị; để trần

むきちょうえき

tù chung thân

むき物包丁

dao gọt rau củ

Chi tiết từ

向き

「むき」
tính từ đuôi na, danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
chiều hướng; sự ngả theo hướng; đi theo chiều hướng
dành cho; thích hợp với
hướng; vị trí; khía cạnh.
Mazii Dict
Ví dụ:
子供 〜 の本
sách dành cho thiếu nhi