Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

毟る

nhổ

むしる

sự giật; sự kéo; cái giật; cái kéo; sự nhổ; sự bức; sự hái; sự gảy; sự búng; bộ lòng; sự gan dạ; sự can trường; sự đánh trượt; sự đánh hỏng ; sự thi hỏng; sự thi trượt; nhổ; bức hái; nhổ lông; vặt lông; gẩy; búng; lừa đảo; lừa gạt; bóc lột của cải "vặt lông"; kéo; giật; kéo; lấy hết can đảm; xé đôi; móc túi; lóc thịt; sức khoẻ...); nhặt lên; sự chọn lọc; hái chọn bên; brain; đứng dây; hole; chế nhạo; người được chọn; nhặt được; hồi phục sức khoẻ; quả); ăn; lần lượt bắn gục; ); cạy; đục; mở; nhổ ra; vịt...); bone; tước đi; ngoáy; ăn cắp; chọn ra; dụng cụ nhọn la rầy; rầy rà; ; vặt đi; bình phục; bẻ rời ra; xé tơi ra; tình cờ làm quen; mổ; chon lựa kỹ càng; làm nổi bật ra; vỡ; phần tốt nhất; hiểu ra; ăn nhỏ nhẻ; phân biệt ra; mổ (gà; phần chọn lọc; nhổ đi; búng; nhặt; đả kích ai; đào; ăn một tí; chỉ trích ai kịch kiệt; sự chọn lựa; nước mắt; lệ; giọt; chỗ rách; vết rách; cơn giận dữ; cách đi mau; ; cuộc chè chén say sưa; xé; làm rách; làm toạc ra; cắt sâu; làm đứt sâu; kéo mạnh; giật; rách; chạy nhanh; đi gấp; giật mạnh; chạy vụt đi; lao đi; giật cướp đi; giật xuống; chạy nhanh xuống; lao xuống; ra vào hối hả; lao vào lao ra; nhổ; giật phăng ra; nhổ ra; giật ra; xé ra; xé nát; nhổ bật; cày lên; lên xuống hối hả; lồng lộn; tự tách ra; dứt ra; rời đi

Gợi ý

Xem thêm

引きむしる

xách

無翅類

loại côn trùng không cánh

かきむしる

sự giật; sự kéo; cái giật; cái kéo; sự nhổ; sự bức; sự hái; sự gảy; sự búng; bộ lòng; sự gan dạ; sự can trường; sự đánh trượt; sự đánh hỏng ; sự thi hỏng; sự thi trượt; nhổ; bức hái; nhổ lông; vặt lông; gẩy; búng; lừa đảo; lừa gạt; bóc lột của cải "vặt lông"; kéo; giật; kéo; lấy hết can đảm

掻き毟る

làm xây xát; gãi

箱虫類

sứa hộp

Chi tiết từ

毟る

「むしる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ, ngoại động từ, ngoại động từ, ngoại động từ
nhổ (cỏ, lông...)
Mazii Dict