Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

むっくり

đột ngột ngồi dậy; đứng dậy; chậm rãi ngồi; đứng dậy; tròn trĩnh; mũm mĩm

Gợi ý

Xem thêm

ずんぐりむっくり

<span style="background-color: rgb;">người vừa lùn vừa mập</span>

むくっと

sự xuất hiện mà nó không làm chậm

むっくと

đột ngột

むっちり

đầy đặn; mũm mĩm; khiêu gợi

むっつり

âu sầu; ủ rũ; trầm lặng; ít nói

Chi tiết từ

むっくり

「むっくり」
phó từ, phó từ đi với to
đột ngột ngồi dậy, đứng dậy
chậm rãi ngồi, đứng dậy
tròn trĩnh; mũm mĩm
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha むmu っくkku りri とtoお起o きkiあ上a がga ってtte 、,なに何nani かkaさけ叫sake んn だda 。.
Anh ấy bỗng bật dậy và hét lên điều gì đó.
 むmu っくkku りri とto しshi たtaこねこ子猫koneko がgaもうふ毛布moufu のnoなか中naka かka らraかお顔kao をwoだ出da しshi たta 。.
Một chú mèo con mũm mĩm ló đầu ra từ trong chăn.