Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

虚しくなる

chết

むなしくなる

con súc sắc; số phận đã định rồi; lâm nguy; lâm vào cảnh hiểm nghèo; lâm vào thế một mất một còn; thằng ruột ngựa; chân cột; khuôn rập; khuôn kéo sợi; chết; mất; từ trần; băng hà ; tịch; hy sinh; mất đi; tắt đi; tàn lụi; không còn nữa; bị quên đi; se lại đau đớn; chết lặng đi; chết dần; chết mòn; tàn tạ; tàn lụi ; tắt dần; bặt dần ; mất dần; tan biến đi; chết đột ngột; tắt phụt đi ; mất biến; chết lần lượt; chết dần chết mòn hết; chết hết; chết sạch; tắt ngấm ; mất biến; mất hẳn; chết mòn; tắt dần; lụi dần; trưởng thành lỗi thời; game; hard; harness; chết bất đắc kỳ tử; chết treo; ditch; cười lả đi; hằng ngày tôi đau buồn muốn chết đi được; never; thở ra; thở hắt ra; tắt thở; chết; tắt; mãn hạn; kết thúc; hết hiệu lực ; mai một; mất đi

空しくなる

chết; hết hạn

Gợi ý

Xem thêm

虚しく

thất bại; vô ích

空しく

vô ích

むなしく

thất bại; vô ích

無くなる

mất; hết

亡くなる

chết; mất; cưỡi hạc chầu trời; lâm chung; mệnh hệ; qua đời; qui tiên

Chi tiết từ

虚しくなる

「むなしくなる」
chết
Mazii Dict