Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

粧す

trang điểm; ăn diện

めかす

làm dáng; làm đẹp

Gợi ý

Xem thêm

艶めかしい姿

dáng vẻ quyến rũ; đầy vẻ mê hoặc

めかし屋

người ăn mặc thời trang; người hào nhoáng; lòe loẹt; sặc sỡ

仄めかす

ám chỉ

今めかす

hiện đại hoá; đổi mới; thành hiện đại; thành mới

時めかす

xao xuyến; rung động

Chi tiết từ

粧す

「めかす」
động từ godan (-su)
trang điểm, ăn diện
Mazii Dict