Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

かめんげき

vở kịch có ca vũ nhạc

きんめ

tầm quan trọng; sức thuyết phục; tác dụng; đè nặng lên; cái chặn; đm đưng phần việc của mình; tạ; chịu phần trách nhiệm của mình; qu cân; buộc thêm vật nặng; trọng lượng riêng; sự nặng; sự đầy; làm nặng thêm; nỗ lực; cân; trọng lượng; chất nặng; hết sức; sức nặng; nh hưởng; trọng lực; thể thao) hạng; qu lắc; ti trọng; (thể dục

すいめんか

đặt dưới mặt nước; làm ở dưới mặt nước; để dùng ở dưới mặt nước

めんか

bông mộc; bông xơ ; bông; quá cưng con

めんかん

sự giải tán; sự cho đi; sự đuổi đi; sự thải hồi; sự sa thải; sự gạt bỏ; sự xua đuổi; sự bàn luận qua loa; sự nêu lên qua loa; sự đánh đi; sự dỡ hàng; sự bốc dỡ; sự nổ; sự phóng ra; sự bắn ra; sự đuổi ra; sự thải hồi ; sự tha; sự thả ; sự cho ra; sự cho về ; sự giải tán; sự giải ngũ; sự tuôn ra; sự tháo ra; sự tiết ra; sự bốc ra; sự đổ ra; sự chảy ra; sự chảy mủ; sự trả hết; sự thanh toán ; sự làm xong; sự hoàn thành; sự thực hiên; sự tẩy màu; thuốc tẩy màu; dung dịch tẩy màu; sự tha miễn; sự miễn trừ; sự tuyên bố tha; giấy chứng nhận tha miễn; giấy chứng nhận miễn trừ; dỡ; nổ; đuổi ra; thải hồi; tha; thả ; cho ra; cho về ; giải tán; giải ngũ; tuôn ra; tháo ra; tiết ra; bốc ra; đổ ra; chảy ra; trả hết; thanh toán ; làm xong; hoàn thành; làm phai; phục quyền

Chi tiết từ