Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

目の敵

kẻ thù

めのかたき

kẻ thù; kẻ địch; địch thủ; quân địch; tàu địch; thì giờ; ma vương; của địch; thù địch

Gợi ý

Xem thêm

目の敵にする

xem như kẻ thù; như cái fai trong mắt

たたきのめす

hạ gục

めきめき

leng keng; coong coong; choang; vùn vụt; nhanh chóng; rõ rệt; lớn nhanh như thổi

叩きのめす

hạ gục

固めの杯

chén rượu sake dùng trao nhau uống để thiết lập quan hệ; lời hứa; chén rượu giao bôi

Chi tiết từ

目の敵

「めのかたき」
danh từ
kẻ thù
Mazii Dict