Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

め組

đội lính cứu hỏa thời edo

Gợi ý

Xem thêm

め組の頭

đội trưởng đội cứu hỏa

組

bộ; tổ

番組

chương trình tivi; kênh

一組

một lớp; một tập hợp

組織

tổ chức; mô; tổ chức; cấu trúc; cấu tạo; sự thiết lập; tổ chức; đoàn thể; hệ thống; bộ máy; cấu tạo; kết cấu; kiểu dệt; kết cấu vải; cấu trúc dệt

Chi tiết từ

め組

「めぐみ」
danh từ
đội lính cứu hỏa thời Edo
Mazii Dict
Ví dụ:
 めmeぐみ組gumi はha えど江戸 edo のno ひけ火消 hike しshi とto しshi てte ゆうめい有名 yuumei だda ったtta 。.
Đội "Megumi" nổi tiếng là lính cứu hỏa thời Edo.