Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

申

THÂN

妹

MUỘI

設

THIẾT

氈

CHIÊN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

申

Hán Việt:

THÂN

Kun:

もう.す もう.し- さる

On:

シン

Số nét:

5

Nghĩa:

1. nói; trình bày; thưa VD: 申告 (khai báo), 上申 (trình báo cấp trên) 2. chồng chất; lặp lại 3. Thân (con giáp thứ chín trong mười hai con giáp); con khỉ; hướng Tây Nam; giờ Thân VD: 庚申 (Canh Thân)
Ví dụ:

申す [ もうす]

nói là; được gọi là; tên là

上申 [ じょうしん]

sự đề xuất; sự báo cáo với cấp trên. .

申入 [もうしいれ]

sự đề nghị

内申 [ ないしん]

báo cáo nội bộ

申出 [もうしで]

sự đề nghị

申告 [ しんこく]

giấy khai

庚申 [ こうしん]

Canh Thân .

申立 [もうしたて]

sự viện lý

答申 [ とうしん]

thông báo; trả lời

申し出 [もうしで]

sự đề nghị

申し分 [もうしぶん]

sự phản đối

申出で [もうしいで]

sự đề nghị