Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

 もmo うuもど戻modo れre なna いi 。.
Không có cách quay lại đâu.
 もmo うuかみ神kami もmoほとけ仏hotoke もmo なna いi 。.
Bây giờ không có Chúa và không có Phật.
 もmo うuいちどかいごう一度会合ichidokaigou をwo もmo ってtte はha どdo うu かka とtoおも思omo うu よyo 。.
Tôi đề xuất rằng chúng ta nên có một cuộc họp khác.
 もmo うuま間ma にniあ合a わwa なna いi とtoおも思omo うu 。.
Tôi nghĩ chúng ta đã quá muộn.
 もmo うuあき呆aki れre てte もmo のno もmoい言i えe なna いi よyo 。.
Tôi đang kinh hoàng. Bạn làm tôi nói không lên lời.
 もmo うu けke てteう売u るru
bán có lãi
 もmo うuい言i うu まma いi 。.
Tôi sẽ không nói nữa.
しょうがつ正月shougatsu もmo もmo うuじか直jika だda 。.
Tết đã đến rất gần.
 ほho こko りri がga もmo うu もmo うu とtoた立ta ったtta 。.
Bụi bay lên thành mây.
さけ酒sake でde もmoの飲no もmo うu よyo 。.
Chúng ta hãy uống một ly hoặc gì đó.
 あa のnoみせ店mise でde はha もmo うuか買ka うuもの物mono がga なna にni もmo なna いi 。.
Không còn gì để mua tại cửa hàng đó.
き来ki たta いi とtoおも思omo うuせいと生徒seito はha もmo うu こko れreいじょう以上ijou いi なna いi とtoおも思omo うu 。.
Tôi không nghĩ có học sinh nào muốn đến nữa.
 トto ムmu はha テte ニni スsu もmoたっきゅう卓球takkyuu もmo うu まma いi 。.
Tom có ​​thể chơi tốt cả tennis và bóng bàn.
こうしょう交渉koushou のno あa とto 、, だda れre もmo もmo うuもんく文句monku をwoい言i わwa なna かka ったtta 。.
Sau khi thương lượng, chẳng còn ai cự nự gì nữa.
きょう今日kyou そso のnoしごと仕事shigoto をwoもう申mou しshiこ込ko もmo うu 。.
Tôi sẽ nộp đơn xin việc hôm nay.
か買ka おo うu とtoおも思omo ったtta もmo のno をwo 、, もmo うuう売u りriき切ki れre たta 。.
Mặc dù tôi định mua nó, nhưng nó đã được bán hết.
 〜~もう網mou
lưới rê, lưới rà, lưới vét .
すもう相撲sumou はha とto てte もmo おo もmo しshi ろro いi 。. そso うu でde なna けke れre ばbaかのじょ彼女kanojo はhaすもう相撲sumou にniきょうみ興味kyoumi をwoも持mo たta なna いi だda ろro うu 。.
Sumo rất thú vị; nếu không cô ấy sẽ không quan tâm đến nó.
 テte ロroもう網mou
mạng lưới khủng bố
どうもう獰猛doumou なna ワwa ニni
Con cá sấu ác độc