Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

もうまい

sự ngu dốt; sự không biết; ngu si hưởng thái bình; không được làm sáng tỏ; không được làm giải thoát khỏi; chưa khai hoá; còn mọi rợ; không văn minh

蒙昧

sự ngu dốt; sự không biết; ngu si hưởng thái bình; không được làm sáng tỏ; không được làm giải thoát khỏi; chưa khai hoá; còn mọi rợ; không văn minh

矇昧

sự ngu dốt; sự không biết; ngu si hưởng thái bình; không được làm sáng tỏ; không được làm giải thoát khỏi; chưa khai hoá; còn mọi rợ; không văn minh

曚昧

sự ngu dốt; sự không biết; ngu si hưởng thái bình; không được làm sáng tỏ; không được làm giải thoát khỏi; chưa khai hoá; còn mọi rợ; không văn minh

Gợi ý

Xem thêm

むちもうまい

không được làm sáng tỏ; không được làm giải thoát khỏi

蒙昧主義

chính sách ngu đần

無知蒙昧

không được làm sáng tỏ; không được làm giải thoát khỏi

まもう

dùng; dùng hỏng; cũ đi; dụng cụ); tiêu hao dần; mang; đeo; mòn đi; tiếp tục; sự hao mòn; chậm chạp trôi qua; tinh thần; kéo dài; bị dùng hỏng; kiệt đi; bền; hỏng dần; dùng cũ; qua đi; làm cho tiều tuỵ; mất đi; hao mòn; tỏ; tỏ ra; dùng bền; đội; trông còn trẻ; suy nhược đi; sự chịu mòn; sự mòn; làm mất dần; để; trôi qua; cuộc sống); làm rách hết; quần áo; dùng mãi cho vừa; dần dần vừa; làm mòn mất; mòn mất; làm mệt lử; làm cho hao mòn; tiếp diễn; sự làm trầy ; sự cọ xơ ra; chỗ bị trầy da; ; sự mài mòn

もうい

sự giận dữ; sự thịnh nộ; sự điên tiết; sự ham mê; sự cuồng nhiệt; sự ác liệt; sự mãnh liệt; sư tử hà đông; người đàn bà nanh ác; sự cắn rứt; sự day dứt; nữ thần tóc rắn; thần báo thù; giận dữ; điên tiết; mãnh liệt; mạnh mẽ; thánh thần; trời; cơ quan có quyền lực; năng lực; nhiều; chính quyền; sức; luỹ thừa; người cầm quyền; số lượng lớn; khả năng; người quyền thế; quyền thế; tài năng; quyền lực; quyền; thế lực; uy quyền; cường quốc; năng suất; cố lên nữa nào; sức mạnh; cung cấp lực; máy đơn giản; công suất; quyền hạn; lực; năng lượng; mối đe doạ; đe doạ

Chi tiết từ

もうまい

sự ngu dốt, sự không biết, ngu si hưởng thái bình
không được làm sáng tỏ, không được làm giải thoát khỏi
chưa khai hoá, còn mọi rợ, không văn minh
Mazii Dict