Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

椀ぐ

hái; vặt

もがな

thì tốt hơn

捥ぐ

vặt; hái

Gợi ý

Xem thêm

もぐもぐ

lải nhải; ca cẩm; làu nhàu; nhai

もぐもぐ言う

bi bô

針もぐら

thú lông nhím mỏ ngắn

無くもがな

không nên có; không có thì hơn; không có cũng được; không cần thiết

もぐら

đê chắn sóng; nốt ruồi; chuột chũi; mù tịt

Chi tiết từ

椀ぐ

「もぐ」
động từ godan (-gu)
hái; vặt.
Mazii Dict