Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

沐浴

sự tắm rửa

もくよく

sự tắm rửa

Gợi ý

Xem thêm

さいかいもくよく

sự làm sạch; sự lọc trong; sự tinh chế; lễ tẩy uế của đức mẹ ma; ri; sự tắm rửa; sự tắm gội; sự rửa ráy; sự giặt giũ; quần áo giặt; sự đãi quặng

もくもく

không nói; ít nói; làm thinh; ngầm; không nói ra; thầm lặng; lặng thinh; ngầm

ようもく

đề cương bài giảng; đề cương khoá học; kế hoạch học tập

よくしゅもく

bộ dơi

くよくよ

lo lắng; không yên tâm; bồn chồn; sự lo lắng; sự không yên tâm; sự bồn chồn

Chi tiết từ

沐浴

「もくよく」
danh từ, động từ suru
sự tắm rửa
Mazii Dict