Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

もたげる

sự nâng lên; sự nhấc lên; sự nâng cao; sự nhấc cao; máy nhấc; thang máy; sự cho đi nhờ xe; sự nâng đỡ; chỗ gồ lên; chỗ nhô lên; trọng lượng nâng; air; lift; giơ lên; nhấc lên; nâng lên; giương cao; đỡ lên; dựng lên; kéo dậy; đào; bới; ăn cắp; nhổ; chấm dứt; nhấc lên được; nâng lên được; tan đi; cuốn đi; cưỡi sóng; gồ lên; mó tay làm việc gì; đưa tay lên thề; giơ tay đánh ai; ngước nhìn; nhìn lên; ngóc đầu dậy; hồi phục lại; trả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho ai; có nhiều tham vọng; tự hào; voice; dương dương tự đắc; đỡ dậy; nghĩa mỹ) sự tăng lương; làm bốc lên; thuế...); làm mờ sự thật; làm cho có nhung; la lối om sòm; nâng lên; ngước lên; làm phồng lên; thu góp (tiền; thu; dựng; ngẩng lên; len; đắp cao lên; phát động; nuôi trồng; làm tung lên; tổ chức; gây náo loạn; làm bụi mù; xúi giục; khai thác; (từ mỹ; đưa lên; đưa ra; tăng; tuyển mộ; gọi về; trông thấy; gây nên; tính được đủ số tiền cần thiết; làm tăng thêm; kích động; xây cao thêm; làm có tuyết; chấm dứt; nêu lên; làm phấn chấn tinh thần ai; cất cao; xây dựng; sự nâng lên; che giấu sự thật; làm nở; kéo lên; cứu ai sống; đề xuất; rút bỏ; giơ lên

擡げる

nâng lên; tăng lên; ngẩng lên

Gợi ý

Xem thêm

頭をもたげる

nghĩ ra; phát hiện ra việc được che giấu; xuất hiện từng chút một

首をもたげる

ngẩng đầu

鎌首をもたげる

ngóc đầu lên

もぐもぐ

lải nhải; ca cẩm; làu nhàu; nhai

もげる

nhổ; giật mạnh; giật phăng ra; bong ra; tróc ra

Chi tiết từ

もたげる

sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâng cao, sự nhấc cao, máy nhấc, thang máy, sự cho đi nhờ xe; sự nâng đỡ, chỗ gồ lên, chỗ nhô lên, trọng lượng nâng, air, lift, giơ lên, nhấc lên, nâng lên; giương cao, đỡ lên, dựng lên, kéo dậy, đào, bới, ăn cắp, nhổ, chấm dứt, nhấc lên được, nâng lên được, tan đi, cuốn đi (mây, sương mù, bóng đêm...), cưỡi sóng, gồ lên, mó tay làm việc gì, đưa tay lên thề, giơ tay đánh ai, ngước nhìn, nhìn lên, ngóc đầu dậy, hồi phục lại, trả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho ai, có nhiều tham vọng, tự hào, voice, dương dương tự đắc
đỡ dậy,nghĩa mỹ) sự tăng lương,làm bốc lên,thuế...),làm mờ sự thật,làm cho có nhung (vải,sự tăng lên,đề bạt,làm ra,dạ...),la lối om sòm,nâng lên,ngước lên,làm phồng lên,thu góp (tiền,thu,dựng,ngẩng lên,len,đắp cao lên,phát động,nuôi trồng,làm tung lên,tổ chức,gây náo loạn,làm bụi mù,xúi giục,khai thác,(từ mỹ,đưa lên,đưa ra,tăng,tuyển mộ,gọi về,trông thấy,gây nên,tính được đủ số tiền cần thiết,làm tăng thêm,kích động,xây cao thêm,làm có tuyết,chấm dứt,nêu lên,làm phấn chấn tinh thần ai,cất cao,xây dựng,sự nâng lên,che giấu sự thật,làm nở,kéo lên,cứu ai sống,đề xuất,rút bỏ,giơ lên
Mazii Dict