Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

持ち歩く

mang đi theo

もちあるく

xử sự; đem đi; thắng được mọi sự chống đối trở ngại; đăng; thành công; đưa; vác; thực hiện; có thái độ kỳ quặc; xúc tiến; chở củi về rừng; truyền; kèm theo; tới; tầm bắn xa; thực hành; tán tỉnh; nhớ; mang; lấy được; chiếm được; giữ theo kiểu; mang lại; thắng; thắng lợi; đạt tới; vọng xa; làm dài ra; thuyết phục được; sang; sự khiêng thuyền xuống; có tầm; được chấp nhận; trông nom; tầm xa; bị lôi cuốn đi; thổi bạt đi; đi theo kiểu; đem theo; đeo; giữ được thái độ đường hoàng; fetch; cư xử; vượt qua; chứa đựng; bị làm cho say mê; không hề nao núng; chiếm đoạt; hoàn thành; được thông qua; đưa đi khỏi chốn trần ai; ăn ở; điều khiển; có thái độ nóng nảy; đi xa; đoạt được; làm vượt qua được; có thái độ; ẵm

Gợi ý

Xem thêm

もちあがる

sự nâng lên; sự nhấc lên; sự nâng cao; sự nhấc cao; máy nhấc; thang máy; sự cho đi nhờ xe; sự nâng đỡ; chỗ gồ lên; chỗ nhô lên; trọng lượng nâng; air; lift; giơ lên; nhấc lên; nâng lên; giương cao; đỡ lên; dựng lên; kéo dậy; đào; bới; ăn cắp; nhổ; chấm dứt; nhấc lên được; nâng lên được; tan đi; cuốn đi; cưỡi sóng; gồ lên; mó tay làm việc gì; đưa tay lên thề; giơ tay đánh ai; ngước nhìn; nhìn lên; ngóc đầu dậy; hồi phục lại; trả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho ai; có nhiều tham vọng; tự hào; voice; dương dương tự đắc; xảy đến; xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra; tình cờ xảy ra; tình cờ; ngẫu nhiên; tình cờ gặp; ngẫu nhiên gặp; ngẫu nhiên thấy; ngẫu nhiên mà; tình cờ mà; nếu tôi có mệnh hệ nào; xảy ra; xảy đên; nảy ra; xuất hiện; tìm thấy

あてもなくあちこち歩く

đi lững thững

もちあい

tính đơn nhất; tính thuần nhất; tính duy nhất; tính đồng nhất; sự thống nhất; sự đoàn kết; sự hoà hợp; sự hoà thuận; đơn vị; sự phụ thuộc lẫn nhau

あもく

phân bộ

もちあわせ

on hand; in stock

Chi tiết từ

持ち歩く

「もちあるく」
động từ godan (-ku)
mang đi theo
Mazii Dict