Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

もちもち

dẻo; mịn màng; căng mịn

代待ち

đợi thay cho một người khác

おももち

sự vắt; sự ép; sự bóp; sự biểu lộ; sự diễn cảm; sự biểu hiện; nét; vẻ; thành ngữ; từ ngữ; biểu thức; hướng về; mong đợi; tôn kính; xem như; ngắm; nhìn qua; nhìn thẳng vào mặt; kiểm tra; biểu lộ; nhìn xuống; quay về; coi như; to look to; ngó; khẩn trương lên; có vẻ buồn bực thất vọng; vẻ; xem xét; hạ giá; lộ ra; để ý đến; tin vào; vẻ mặt; xem kỹ; nhìn lên; cẩn thận về; nhìn quanh; dẫn đến; chờ đợi một cách vui thích; chăm sóc; cân nhắc; tăng giá; nhìn bao quát; nhìn lại; ngoảnh về; phát đạt; nhìn giận dữ; cái ngó; nhìn sự việc qua cặp kính màu; toan tính; đợi chờ; mong đọi một cách hân hoan; nhìn thẳng vào sự việc không chùn bước e ngại; xem; để ý; trông có vẻ đã lại người; lên giá; tìm kiếm; ngước lên; ghé qua thăm; leap; đợi; nhìn ram quay về; hoạt động lên; nét mặt; horse; quay đi; tạt vào; ra vẻ kẻ cả; to look upon; chờ; hành động kịp thời; có vẻ đáng chán; trông vẻ giận dữ; cái dòm; ghé lại gọi lại; nhìn theo; chú ý cẩn thận; chắc vào; tha thứ; không nên trông mặt mà bắt hình dong; nhìn; ngoái cổ lại nhìn; nghiên cứu; suy nghĩ; kính trọng; đưa đến; trông cậy vào; trông có vẻ đã lại hồn; kiếm ra; mở to mắt nhìn; tạt qua; trông nom; có vẻ; nghĩ kỹ trước khi có kế hoạch làm gì; xem xét kỹ; nhìn kỹ từ đầu đến chân; đứng nhìn; nhìn với vẻ coi khinh; nâng cốc; cái nhìn; needle; quên đi; nhìn kỹ; chúc sức khoẻ; coi chừng; nhìn vào bên trong; quay lại nhìn; nhìn thấu; lưu ý; ngần ngại không muốn tiếp tục công việc đã bắt đầu; xét; nhìn vào; đoái đến; đứng xem; đến thăm; small; giống như; dagger; vẻ ngoài; ngó đến; để ý đợi chờ; ở cao nhìn xuống; giương mắt nhìn; xoay về; mong; xem lần lượt; bỏ qua; bao quát; sắc mặt; vẻ mặt; sự tán thành; sự đồng tình ủng hộ; sự khuyến khích; vẻ nghiêm trang; thái độ nghiêm chỉnh; vẻ bình tĩnh; ủng hộ ai; động viên ai; khuyến khích ai; làm ra vẻ; mặt xịu xuống; put; state; ủng hộ; khuyến khích; ưng thuận; cho phép; mặt; vẻ mặt; thể diện; sĩ diện; bộ mặt; bề ngoài; mã ngoài; bề mặt; mặt trước; mặt phía trước; đối diện; ra mặt chống đối; công khai chống đối; đi ngược gió; mặt dạn mày dày mà làm việc gì; có đủ trơ trẽn mà làm việc gì; trước mặt; đứng trước; mặc dầu; một cách công khai; nhăn mặt; chống đối lại; công khai trước mặt ai; đương đầu; đối phó; đứng trước mặt; ở trước mặt; lật; nhìn về; hướng về; quay về; đặt; ra lệnh quay; viền màu; bọc; phủ; tráng; hồ; quay; vượt qua một tình thế; làm xong xuôi cái gì đến cùng

ちもう

xương mu

ちもん

địa văn học

Chi tiết từ