Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

持って行く

mang; mang đi

持っていく

mang đi; mang theo

持つ

cầm; nắm; mang; chịu; đảm nhiệm; có; duy trì; khiêng; mang; vác; xách

もつ

nội tạng; lòng

Gợi ý

Xem thêm

もつ鍋

lẩu lòng bò nhật bản

もつ焼き

giò nướng

赤もつ

nội tạng

白もつ

nội tạng trắng

腹にもつ

cưu mang; dạ

Chi tiết từ

持って行く

「もっていく もってゆく」
động từ godan (-ku), ngoại động từ
mang
mang đi
mang
mang đi
Mazii Dict
Ví dụ:
びよういん美容院biyouin でdeすわ座suwa ってtteま待ma つtsu とto きki はha 、, いi つtsu もmoじぶん自分jibun のnoざっし雑誌zasshi をwoも持mo ってtteい行i くku 。.
Tôi luôn mang theo tạp chí mỗi khi đến ngồi đợi tại các trung tâm làm đẹp .