Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

持ってくる

mang đến

持つ

cầm; nắm; mang; chịu; đảm nhiệm; có; duy trì; khiêng; mang; vác; xách

持って来る

mang đến

もつ

nội tạng; lòng

Gợi ý

Xem thêm

もつ鍋

lẩu lòng bò nhật bản

もつ焼き

giò nướng

赤もつ

nội tạng

白もつ

nội tạng trắng

くもつく

tháp; đồn luỹ; pháo đài; là người có đủ sức để bảo vệ cho ai; vượt hẳn lên; cao hơn; bay lên; vút lên cao

Chi tiết từ

持ってくる

「もってくる」
động từ kuru, ngoại động từ
mang đến
Mazii Dict