Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

求め

yêu cầu; kêu gọi; đòi hỏi

もとめ

lời thỉnh cầu; lời yêu cầu; lời đề nghị; nhu cầu; sự hỏi mua; thỉnh cầu; yêu cầu; đề nghị; sự kêu gọi; lời kêu gọi; lời thỉnh cầu; sự cầu khẩn; sự chống án; quyền chống án; toà thượng thẩm; sức lôi cuốn; sức quyến rũ; country; sự đòi; sự yêu sách; sự thỉnh cầu; quyền đòi; quyền yêu sách; vật yêu sách; điều yêu sách; ; quyền khai thác mỏ; nghĩa mỹ) luận điệu; lời xác nhận; đòi; yêu sách; thỉnh cầu; đòi hỏi; bắt phải; đáng để; nhận; khai là; cho là; tự cho là; nghĩa mỹ) xác nhận; nhận chắc; sự đòi hỏi; sự yêu cầu; nhu cầu; những sự đòi hỏi cấp bách; đòi hỏi; yêu cầu; cần; cần phải; hỏi; hỏi gặng

Gợi ý

Xem thêm

かいもとめる

mua; trã bằng giá; đạt được; được; mua chuộc; đút lót; hối lộ; mua lại; mua trữ; mua lại đồ của mình với giá cao nhất; mua cổ phần; đấm mồm; trả tiền để người ta bỏ chức vị hay tài sản; mua sạch; mua nhẫn; mua toàn bộ; pig; tớ xin chịu; tớ không biết; sự mua; vật mua

おいもとめる

theo; đuổi theo; đuổi bắt; truy nã; truy kích; đeo đẳng; cứ bám lấy dai dẳng; đi theo; theo đuổi; đeo đuổi; tiếp tục; thực hiện đến cùng; đi tìm; mưu cầu

求める

mong muốn; khát khao; yêu cầu; đòi hỏi; tìm kiếm; mua

いのりもとめる

pray for

ねがいもとめる

khẩn nài; khẩn khoản; nài xin

Chi tiết từ

求め

「もとめ」
danh từ
yêu cầu,kêu gọi,đòi hỏi
Mazii Dict