Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

物がある

biểu hiện cuối câu của phán quyết mạnh mẽ

Gợi ý

Xem thêm

というものがある

có cái gì đó giống ...; có gì đó được gọi là...

あがりもの

sản lượng; hoa lợi; lợi nhuận; lợi tức; sự cong; sự oằn; sản xuất; sản ra; mang lại; sinh lợi; chịu thua; chịu nhường; giao; chuyển giao; đầu hàng; quy phục; hàng phục; khuất phục; chịu lép; nhường; cong; oằn; bỏ; chết; bỏ hoang; hoang vu; bị tàn phá; bỏ đi; vô giá trị; không dùng nữa; bị thải đi; vô vị; buồn tẻ; sa mạc; vùng hoang vu; đất hoang; rác rưởi; thức ăn thừa; vật thải ra; vật vô giá trị không dùng nữa; sự phung phí; sự lãng phí; sự hao phí; lãng phí; bỏ qua; để lỡ; tàn phá; làm hao mòn dần; làm hư hỏng; làm mất phẩm chất; uổng phí; hao mòn; trôi qua

もちあがる

sự nâng lên; sự nhấc lên; sự nâng cao; sự nhấc cao; máy nhấc; thang máy; sự cho đi nhờ xe; sự nâng đỡ; chỗ gồ lên; chỗ nhô lên; trọng lượng nâng; air; lift; giơ lên; nhấc lên; nâng lên; giương cao; đỡ lên; dựng lên; kéo dậy; đào; bới; ăn cắp; nhổ; chấm dứt; nhấc lên được; nâng lên được; tan đi; cuốn đi; cưỡi sóng; gồ lên; mó tay làm việc gì; đưa tay lên thề; giơ tay đánh ai; ngước nhìn; nhìn lên; ngóc đầu dậy; hồi phục lại; trả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho ai; có nhiều tham vọng; tự hào; voice; dương dương tự đắc; xảy đến; xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra; tình cờ xảy ra; tình cờ; ngẫu nhiên; tình cờ gặp; ngẫu nhiên gặp; ngẫu nhiên thấy; ngẫu nhiên mà; tình cờ mà; nếu tôi có mệnh hệ nào; xảy ra; xảy đên; nảy ra; xuất hiện; tìm thấy

ものである

là cái mà; là thứ mà

あてなるもの

 hàng thượng phẩm; cực phẩm

Chi tiết từ

物がある

「ものがある」
cụm từ, động từ godan (-ru, bất quy tắc)
biểu hiện cuối câu của phán quyết mạnh mẽ
Mazii Dict