Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ごふくもの

mảnh; mẩu; miếng; viên; cục; khúc...; bộ phận; mảnh rời; đơn vị; cái; chiếc; tấm cuộn; bức; khẩu súng; khẩu pháo; nòng pháo; quân cờ; cái việc; lời; dịp...; đồng tiền; nhạc khí; con bé; thị mẹt; cùng một giuộc; cùng một loại; cùng một giuộc với; cùng một loại với; được trả lương theo sản phẩm; go; vở từng mảnh; xé nát vật gì; phê bình ai tơi bời; đập ai tơi bời; chấp lại thành khối; ráp lại thành khối; nối; nghĩa mỹ); ăn vặt; ăn quà; chắp vào; ráp vào; thêm vào; thêm thắt vào; chắp lại thành; đúc kết thành; chắp lại với nhau; ráp lại vào nhau; vá; hàng khô; hàng vải len dạ; hàng phụ tùng may quần áo

ごもく

sự pha trộn; sự hỗn hợp; thứ pha trộn; vật hỗn hợp; hỗn dược

もごもご

lải nhải; ca cẩm; làu nhàu

ごくどうもの

scoundrel; rake

物凄い

gây sửng sốt; làm choáng váng; gây kinh ngạc

Chi tiết từ