Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ものものしい

gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiêm; hùng vĩ; đường bệ; bệ vệ; loè loẹt; phô trương; làm quá trớn; làm quá; làm mất tác dụng vì quá cường điệu; cường điệu hoá hỏng; làm mệt phờ; nấu quá nhừ

もしもの事

một việc giả sử; một việc bất ngờ nào đó xảy ra

もの

chỉ ra lý do; lý do; biểu thị sự không hài lòng; biểu thị mong muốn được nuông chiều hoặc nuông chiều

ものづくし

bao hàm toàn diện; mau hiểu; thông minh; lĩnh hội nhanh; sáng ý; trường phổ thông hỗn hợp; hết mọi khía cạnh; hết mọi mặt; thấu đáo; toàn diện

くせもの

đứa côn đồ; tên vô lại; tên lưu manh; côn đồ; kẻ hung ác; thằng bé tinh quái; thằng quỷ sứ con; người quê mùa thô kệch; villein; kẻ bất lương; kẻ đểu giả; đồ xỏ lá ba que; quân j; người hầu; kẻ trộm; kẻ cắp; dùng trộm cướp bắt trộm cướp; lấy giặc bắt giặc; vỏ quít dày móng tay nhọn; latin

Chi tiết từ