Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ものもらい

mắt nổi mụn lẹo; nổi mụt lẹo

物貰い

sự ăn xin; người ăn xin; cái lẹo

Gợi ý

Xem thêm

もらいもの

sự ban cho; sự cho; sự tặng; quà tặng; quà biếu; tài; thiên tài; năng khiếu; tặng; biếu; cho; ban cho; phú cho

貰い物

quà tặng

もらい物

quà được nhận

ものものしい

gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiêm; hùng vĩ; đường bệ; bệ vệ; loè loẹt; phô trương; làm quá trớn; làm quá; làm mất tác dụng vì quá cường điệu; cường điệu hoá hỏng; làm mệt phờ; nấu quá nhừ

おもいもの

người yêu; người tình; tán; tìm hiểu

Chi tiết từ

ものもらい

「ものもらい」
mắt nổi mụn lẹo
nổi mụt lẹo.
Mazii Dict