Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

アルファベットの語

chữ cái

桃の節句

ngày lễ các bé gái

めっけもの

sự mặc cả; sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán; món mua được; món hời; món bở; cơ hội tốt; huỷ bỏ giao kèo mua bán; thất ước trong việc mua bán; bind; mua được giá hời; ngả giá; thoả thuận; ký giao kèo mua bán; mặc cả; cò kè; bớt một thêm hai mãi; thêm vào đó; hơn nữa; vả lại; cuộc thương lượng mua bán kết thúc bằng chầu rượu mừng; thương lượng; mua bán; bán giá hạ; bán lỗ; mong đợi; chờ đón; tính trướcbargain; sale /'bɑ:ginseil/; sự bán hạ giá

もの

chỉ ra lý do; lý do; biểu thị sự không hài lòng; biểu thị mong muốn được nuông chiều hoặc nuông chiều

Chi tiết từ