Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

揉め

cãi nhau; lo lắng

もめ

sự câi nhau; sự gây chuyện; sự sinh sự; mối tranh chấp; mối bất hoà; cớ để phàn nàn; cớ để rầy rà; đứng ra bênh vực người nào; fasten; đấu tranh cho lẽ phải; đấu tranh cho chính nghĩa; hay bẻ hoẹ; hay bới bèo ra bọ; giải hoà; hoà giải một mối bất hoà; cãi nhau; bất hoà; giận nhau; đỗ lỗi; chê; phàn nàn; vụng múa chê đất lệch; bỏ nghề đã nuôi sống mình; đi ngược lại với quyền lợi của chính mình; điều lo lắng; điều phiền muộn; sự làm phiền; sự quấy rầy; điều phiền hà; sự chịu khó; sự cố gắng; sự khó nhọc; tình trạng bất an; tình trạng rắc rối; tình trạng lộn xộn; tình trạng rối loạn; trạng thái khó ở; tình trạng mắc bệnh; bệnh; sự hỏng hóc; sự trục trắc; làm đục; làm phiền; quấy rầy; làm cho lo lắng; làm phiền muộn; làm băn khoăn; làm cho khổ sở; làm cho đau đớn; lo nghĩ; lo lắng; băn khoăn; bận tâm; cuộc bàn cãi; cuộc tranh luận; cuộc tranh chấp; cuộc cãi cọ; sự bất hoà; sự bất đồng ý kiến; bàn cãi; tranh luận; cãi nhau; đấu khẩu; bất hoà; chống lại; kháng cự lại; tranh chấp

揉む

lo lắng; xát; cọ xát; chà xát; mát xa

揉める

tranh cãi; xích mích

Gợi ý

Xem thêm

かもめ

hải âu

かもめーる

bưu thiếp chào hỏi mùa hè

気がもめる

cảm thấy lo lắng; cảm thấy khó chịu

女やもめ

góa phụ; quả phụ

男やもめ

đàn ông goá vợ

Chi tiết từ

揉め

「もめ」
danh từ
cãi nhau,lo lắng
Mazii Dict