Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

揉む

lo lắng; xát; cọ xát; chà xát; mát xa

Gợi ý

Xem thêm

肩をもむ

xoa bóp vai

気をもむ

thấp thỏm

むもう

không có tóc; sói; không có lông

もうもう

dày; to; mập; đặc; sền sệt; dày đặc; rậm; rậm rạp; ngu đần; đần độn; không rõ; lè nhè; thân; thân thiết; quán nhiều; thái quá; đầy; có nhiều; ca ngợi hết lời; tán dương hết lời; khó; cứng; mệt nhọc; khó khăn; nặng nề; chỗ mập nhất; chỗ dày nhất; chính giữa; chỗ tập trung nhất; chỗ hoạt động nhất; trong mọi hoàn cảnh dễ dàng cũng như gay go; trong bất cứ điều kiện nào; kiên cường; mạo hiểm vì người nào; dày đặc; chặt; đông đúc; rậm rạp; đần độn; ngu đần; mờ; lờ mờ; tối mờ mờ; không rõ ràng; nhìn không rõ; nghe không rõ; đục; không rõ rệt; mập mờ; xỉn; không tươi; không sáng; bi quan về cái gì; làm mờ; làm tối mờ mờ; làm nghe không rõ; làm đục; làm lu mờ; làm thành mập mờ; làm cho không rõ rệt; làm thành mơ hồ; làm xỉn (màu sắc; mờ đi; tối mờ đi; đục đi; lu mờ đi; hoá thành mập mờ; hoá thành mơ hồ; xỉn đi (màu sắc

もとむ

sự thiếu; sự không có; sự khuyết; sự cần; sự cần thiết; nhu cầu; những cái cần thiết; cảnh túng thiếu; cảnh nghèo; thiếu; không có; cần; cần có; cần dùng; muốn; muốn có; tìm; kiếm; tìm bắt; truy nã; túng thiếu; cần;; (từ mỹ; muốn vào; muốn gia nhập; muốn ra; muốn rút ra; /sɔ:t/; tìm; đi tìm; tìm kiếm; cố tìm cho được; mưu cầu; theo đuổi; nhằm vào; cố gắng; thỉnh cầu; yêu cầu; theo đuổi ; săn đón; thăm hỏi; nhằm tìm; tìm thấy; lục tìm; lục soát; còn thiếu; còn cần; lời thỉnh cầu; lời yêu cầu; lời đề nghị; nhu cầu; sự hỏi mua; thỉnh cầu; yêu cầu; đề nghị

Chi tiết từ

揉む

「もむ」
động từ godan (-mu), ngoại động từ
lo lắng
xát; cọ xát; chà xát; mát xa
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniかん関kan しshi てte かka なna りriき気ki をwo もmo むmu
quá lo lắng về~
あし脚ashi をwo もmo むmu
mát xa chân
きず傷kizu をwoしお塩shio でde もmo むmu 。.
xát muối vào vết thương