Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

萌やす

ngắt mầm; ngắt chồi

燃やす

đốt; hỏa táng; phóng hỏa; thiêu; thiêu đốt; thui

燃す

đốt; thổi bùng

Gợi ý

Xem thêm

もやもやする

lờ mờ; mơ hồ; cảm thấy mập mờ; không minh bạch

馬鹿も休み休み言え

thôi nói những lời ngu ngốc; nhảm nhí đó đi

闘志を燃やす

bùng cháy tinh thần đấu tranh

もやもや

lờ mờ; mơ hồ; cảm thấy mập mờ; không minh bạch

もやもや病

bệnh moyamoya

Chi tiết từ

萌やす

「もやす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
ngắt mầm, ngắt chồi
Mazii Dict