Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

最寄り

bên cạnh; láng giềng; gần; nơi gần nhất

もより

bên cạnh; láng giềng; gần; không xa

Gợi ý

Xem thêm

いつもより

hơn lúc thông thường

何時もより

hơn thông thường

最寄品

sản phẩm tiện dụng; các mặt hàng

最寄り駅

ga gần nhất

何よりも

hơn bất cứ thứ gì; trên hết

Chi tiết từ

最寄り

「もより」
danh từ, tính từ đuôi no
bên cạnh, láng giềng
gần, nơi gần nhất
Mazii Dict
Ví dụ:
もよ最寄moyo りri のnoえき駅eki かka らraとお遠too くkuはな離hana れre たtaところ所tokoro にni すsu んn でde いi るru 。.
Tôi sống cách xa nhà ga gần nhất hàng dặm.
もよ最寄moyo りri のnoけいさつしょ警察署keisatsusho はha どdo こko でde すsu かka 。.
Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu?
もよ最寄moyo りri のnoえき駅eki はha どdo こko にni あa りri まma すsu かka 。.
Nhà ga gần nhất ở đâu?