Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

漏らす

làm lộ; làm rò rỉ

洩らす

làm rò rỉ; để lộ; cho biết; quên

Gợi ý

Xem thêm

聞きもらす

bỏ lỡ điều cần nghe; nghe sót chỗ cần nghe

曇らす

che khuất; bao phủ làm lu mờ

書き漏らす

bỏ đi ở ngoài; quên viết

言い漏らす

nói quên một số điều cần nói; nói lộ bí mật

聞き漏らす

quên hỏi; quên nghe

Chi tiết từ

漏らす

「もらす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm lộ; làm rò rỉ
Mazii Dict
Ví dụ:
〔ニュース・秘密を〕 漏らす
để lộ bí mật .