Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

盛り上げる

chất thành đống; kích thích; dẫn đến đỉnh điểm; làm cho cực điểm của khoái lạc

Gợi ý

Xem thêm

もりあがり

phép tiến dần; điểm cao nhất; cao đỉnh; đưa lên đến điểm cao nhất; lên đến điểm cao nhất; sự dồn lên; luồng khí đi lên

あわもり

strong okinawliquor

蟻蜘蛛

myrmarachne

もぐり

việc lặn dưới nước; việc lao đầu xuống nước; người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn; người mò ngọc trai; người mò tàu đắm; kẻ móc túi; không vào sổ; không đăng ký; không đủ tiêu chuẩn; không đủ trình độ; hoàn toàn; mọi mặt

つもりである

định làm gì

Chi tiết từ

盛り上げる

「もりあげる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
chất thành đống
kích thích; dẫn đến đỉnh điểm; làm cho cực điểm của khoái lạc
Mazii Dict
Ví dụ:
いよう異様iyou にniも盛mo りriあ上a がga るru
reo hò đầy phấn khích.
 みmi んn なna でdeも盛mo りriあ上a がga るru んn だda 。.
mọi người cùng reo hò
 テte レre ビbi ドdo ラra マma のnoはなし話hanashi でdeも盛mo りriあ上a がga るru
bàn luận sôi nổi về một bộ phim truyền hình.
 おoたが互taga いi にniも盛mo りriあ上a がga るru
cùng nhau reo hò .