Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

役職

chức vụ phụ trách; vị trí quản lý; vị trí chính thức

やくしょく

vị trí đứng gác; đồn; đặt; cột trụ; dán yết thị lên; phòng bưu điện; quân đóng ở đồn; vội vàng; khổ giấy 50 x 40 cm; sở bưu điện; bưu điện; giấy viết thư khổ 50 x 40 cm; nhiệm vụ; bố trí; vỉa cát kết dày; pillar; vội vã; kèn đưa đám; bốt; cho ai...) bằng thông cáo; công bố tên; tàu về chậm...); trạm thông thương buôn bán; thông báo (việc gì; dán (yết thị

Gợi ý

Xem thêm

役職名

chức danh công việc

こくしょくかやく

thuốc súng

やきょく

khúc nhạc đêm; cảnh đêm

りょくや

green field

しやく

<hóa> thuốc thử; chất phản ứng

Chi tiết từ

役職

「やくしょく」
danh từ
chức vụ phụ trách; vị trí quản lý; vị trí chính thức
Mazii Dict