Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

やたい

xe bò; xe ngựa; ở trong tình thế lúng túng khó khăn; làm ngược; làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhân; chở bằng xe bò; chở bằng xe ngựa; cái phao; phao cứu đắm; bè ; mảng trôi; bong bóng; xe ngựa; xe rước; xe diễu hành; dãy đèn chiếu trước sân khấu; cánh; cái bay; cái giũa có đường khía một chiều; sự nổi; nổi; trôi lềnh bềnh; lơ lửng; đỡ cho nổi; bắt đầu; khởi công; khởi sự; lưu hành; lưu thông; sắp đến hạn trả; thoáng qua; phảng phất; thả trôi; làm nổi lên; đỡ nổi; làm ngập nước; truyền; bắt đầu khởi công; khởi sự; cổ động tuyên truyền cho

屋台

quầy hàng lưu động; giá để hàng trong quầy hàng lưu động; xe bán hàng lưu động; sân khấu tạm thời; sàn nhảy trên sân khấu

Gợi ý

Xem thêm

やたいみせ

chuồng ; ngăn chuồng; ngăn; quầy; bàn bày hàng; quán bán hàng; gian triển lãm; chỗ ngồi trước sân khấu; chức vị giáo sĩ; nhốt vào chuồng để vỗ béo; ngăn thành nhiều ngăn; bị nhốt trong ngăn chuồng; sa lầy; ngừng chạy; chết; cò mồi kẻ cắp; đòn phép đánh lừa; mẹo lảnh tránh; tránh; né; nói lảng; nghĩa mỹ) ngăn cản; ngăn trở; trì hoãn; dùng mẹo lảng tránh để trì hoãn; dùng mẹo lảng tránh để thoát khỏi..; sự dừng lại; sự đứng lại; sự chống cự; sự đấu tranh chống lại; chỗ đứng; vị trí; lập trường; quan điểm; giá; mắc; gian hàng; chỗ để xe; khán đài; chỗ dành riêng cho người làm chứng; cây trồng đang mọc; mùa màng chưa gặt; rừng; gỗ rừng; không tiến lên được; lúng túng; bộ vũ khí cá nhân; những cờ của trung đoàn; đứng; có; ở; cao; đứng vững; bền; có giá trị; đọng lại; tù hãm; giữ vững quan điểm; giữ vững lập trường; đồng ý; thoả thuận; ra ứng cử; bắt đứng; đặt; để; dựng; giữ vững; chịu đựng; thết; đãi; đứng cạnh; đứng bên cạnh; bênh vực; ủng hộ; thực hiện; thi hành; chuẩn bị thả neo; ở vị trí sẵn sàng chiến đấu; ở tình trạng báo động; rút lui; hết phiên gác; thay thế cho; có nghĩa là; ứng cử; dung thứ; nhận; đại diện cho; vào hùa với; cấu kết với; tránh xa; lảng xa; tạm giãn; cứ tiếp tục đi; giữ đúng; khăng khăng đòi; chống lại; kiên trì chống cự; nghiến răng chịu; nổi bật lên; bị hoãn lại; bám sát; giữ vững; đứng dậy; đứng lên; về phe với; dũng cảm đương đầu với; có thể chịu được; bị tuyên án về tội bội bạc; chịu cải tạo; nghỉ; breach; cấp cho ai một số tiền tiêu; light; bottom; thật là hợp lý là...; ra khơi; chắc mẩm sẽ thắng; well

やたいぼね

sườn ; khung; khung ảnh; khung tranh; cốt truyện; lớp đá lát thành giếng; sườn đê; cơ cấu tổ chức; khuôn khổ; hợp nhất; thống nhất; dây néo cột buồm chính; chỗ dựa chính; rường cột; trụ cột; sự ủng hộ; người ủng hộ; người nhờ cậy; nơi nương tựa; cột trụ ; nguồn sinh sống; vật chống; cột chống; chống; đỡ; truyền sức mạnh; khuyến khích; chịu đựng; dung thứ; nuôi nấng; cấp dưỡng; ủng hộ; chứng minh; xác minh; vật chống đỡ; người ủng hộ; hình con vật đứng

屋台骨

cơ cấu tổ chức; chỗ dựa chính; sự hỗ trợ; người ủng hộ

屋台店

nhốt vào chuồng để vỗ béo; đứng

やいやい

này! này

Chi tiết từ

やたい

xe bò, xe ngựa, ở trong tình thế lúng túng khó khăn, làm ngược, làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhân, chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa
cái phao; phao cứu đắm, bè ; mảng trôi (băng, rong...), bong bóng, xe ngựa, xe rước, xe diễu hành (không có mui để đặt các thứ lên mà rước khách, mà diễu hành), dãy đèn chiếu trước sân khấu, cánh (guồng, nước), cái bay, cái giũa có đường khía một chiều, (từ hiếm, nghĩa hiếm) sự nổi, nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng, đỡ cho nổi, bắt đầu, khởi công, khởi sự, lưu hành, lưu thông; sắp đến hạn trả, thoáng qua, phảng phất, thả trôi, làm nổi lên, đỡ nổi, làm ngập nước, truyền, bắt đầu khởi công, khởi sự (kế hoạch, công trình...), cổ động tuyên truyền cho
Mazii Dict