Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

山辺

vùng quanh chân núi; vùng lân cận của một ngọn núi

やまべ

núi; đống to; molehill; đầu voi đuôi chuột

Gợi ý

Xem thêm

やねうらべや

thành a; ten; sắc sảo; ý nhị; tiếng a; gác mái; tường mặt thượng; tầng mặt thượng; hơi điên; hơi gàn; gə'rət/; gác xép sát mái; cái đầu; gác xép; giảng đàn; chuồng bồ câu; đành bồ câu; cú đánh võng lên; nhốt trong chuồng; thể thao) đánh võng lên

べんりや

nhân viên hãng vận tải tốc hành; người lái xe lửa tốc hành

鍋島焼

đồ gốm nabeshima

しごとべや

phòng làm việc

したくべや

phòng phục trang

Chi tiết từ

山辺

「やまべ やまのべ」
danh từ
vùng quanh chân núi; vùng lân cận của một ngọn núi
vùng quanh chân núi; vùng lân cận của một ngọn núi
Mazii Dict