Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

嫌や

no; quit it; no way; khó chịu; đáng ghét; không thích; miễn cưỡng; không muốn

やや

ôi; ôi trời; này; ê; trẻ nhỏ; em bé; đứa bé; một chút; một ít; một khoảng thời gian ngắn; một chút; dần dần; từ từ

児

trẻ nhỏ

稚

em bé; con; trẻ; trẻ trung; non nớt; chưa trưởng thành

漸

tiến triển dần dần; hơi; một chút; phần nào; hơi hơi; một lát; một chốc; trong chốc lát; dần dần; từ từ; từng chút một

稚児

đứa trẻ; đứa bé

稍

một chút; một ít; hơi hơi; có phần; hơi

Gợi ý

Xem thêm

やや大きい

hơi to

やや小さい

nhỏ; nhỏ một chút

やや上回る

nhiều hơn hơn

ややこしい

dễ nhầm lẫn; dễ lẫn lộn; lộn xộn

冷ややか

lạnh; lạnh lùng; sự lạnh lùng

Chi tiết từ

嫌や

「やや いやや いや」
thán từ, tiếng lóng thông dụng
no, quit it, no way
khó chịu; đáng ghét; không thích; miễn cưỡng; không muốn
Mazii Dict
Ví dụ:
や嫌ya やya とtoい言i ってtte もmo 、, やya らra なna けke れre ばba なna らra なna いi 。.
Dù có nói là không muốn đi chăng nữa thì vẫn phải làm thôi.