Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

勇気を出す

lấy hết can đảm; dũng cảm

Gợi ý

Xem thêm

きをゆるす

let one's guard down

肌を許す

trao mình; tin tưởng

ゆきだま

hòn tuyết; nắm tuyết; bánh putđinh táo; ném bằng hòn tuyết

気を許す

mất cảnh giác

ゆうだ

sự lười biếng; sự biếng nhác

Chi tiết từ

勇気を出す

「ゆうきをだす」
cụm từ, động từ godan (-su)
lấy hết can đảm, dũng cảm
Mazii Dict