Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ゆくと

một cách thong thả; từ tốn; chậm rãi

Gợi ý

Xem thêm

行く年

năm đã qua

ゆうとく

có đức; có đạo đức; tiết hạnh; đoan chính; giàu có; béo; dồi dào; đẹp đẽ; thắm; đậm đà; ngon; phong phú; giàu; tốt; ngậy; đồ đạc...); tráng lệ; ấm áp; không chê được; thơm ngát; quý giá (quần áo; đượm; rất buồn cười; rất vui; đắt tiền; trầm; nồng; sum sê; rất hay; lộng lẫy; bổ

はくとうゆ

dầu lửa

ゆくゆく

một ngày nào đó; rồi đây

とゆう

thành phố; thành thị; đô thị; dân thành thị; trung tâm thương nghiệp và tài chính thành phố luân; đôn; a city man người kinh doanh; a city article bài báo bàn về tài chính và thương nghiệp; city editor người biên tập phụ trách tin tức về tài chính; thiên đường; thành phố độc lập và có chủ quyền; thành phố; thị xã; dân thành phố; bà con hàng phố; phố; thủ đô; luân đôn; about; làm om sòm; gây náo loạn; quấy phá; gái điếm; giá làng chơi; làng; xã

Chi tiết từ

ゆくと

「ゆくと」
phó từ
một cách thong thả; từ tốn, chậm rãi
Mazii Dict
Ví dụ:
かわ川kawa のnoおと音oto をwoき聞ki きki なna がga らra 、, ゆyu くku とtoいちにち一日ichinichi をwoす過su ごgo しshi たta 。.
Tôi đã trải qua một ngày thật chậm rãi, thảnh thơi bên tiếng nước chảy.