Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ゆくりなく

bất ngờ

Gợi ý

Xem thêm

ゆくゆく

một ngày nào đó; rồi đây

ゆっくり

chậm; chầm chậm; đủng đỉnh; rón rén; từ từ; thong thả

くれゆく

sự qua; sự trôi qua; qua đi; trôi qua; thoáng qua; giây lát; ngẫu nhiên; tình cờ; hết sức; vô cùng

うつりゆく

sự đổi; sự thay đổi; sự biến đổi; trăng non; bộ quần áo sạch; tiền đổi; tiền lẻ; tiền phụ lại; nơi đổi tàu xe; sự giao dịch chứng khoán; thị trường chứng khoán change; trật tự rung chuông; thời kỳ mãn kinh; không địch lại được ai; không móc được của ai cái gì; lặp đi lặp lại một vấn đề dưới hình thức khác nhau; nhai đi nhai lại một vấn đề dưới những hình thức khác nhau; trả thù ai; đổi; thay; thay đổi; đổi chác; biến đổi; đổi thành; đổi ra tiền lẻ; biến đổi; sang tuần trăng mới; sang tuần trăng non; thay quần áo; đổi tàu xe; trở mặt; trả số; xuống số; colour; condition; đổi chiều đổi hướng; thay giày; đổi chân nhịp; đành xoay xở vậy tuy thiếu cái gì; thay; nghĩa cổ) sự thay quần áo; sự thay đổi vị trí; xoay xở để kiếm sống; phương kế; xoay xở; lời nước đôi; dùng mưu mẹo; nói nước đôi; sự thay đổi cách phát âm; trút bỏ; nói lập lờ; tìm phương; tự xoay xở lấy; nghĩa hiếm) nó quanh co; trút lên; sống một cách ám muội; sự thay đổi tính tình; ca; cùng đường; dùng mưu kế; địa chất) sự trượt nghiêng; tính kế; lời thoái thác; sự di chuyển vị trí; sự thăng trầm; nghĩa cổ) áo sơ mi nữ; nói quanh co lẩn tránh; thay quần áo; (địa lý; mưu mẹo; thay đổi ý kiến lập trường; tầng trượt nghiêng; đổi chỗ; dời chỗ; sự luân phiên; di chuyển; lời quanh co; (thể dục

ゆりうごく

sự rung; sự run; sự run rẩy; động đất; rung; run; run rẫy; sự đua đưa; sự lúc lắc; độ đu đưa; độ lắc; cái đu; chầu đu; sự nhún nhảy; quá trình hoạt động; sự tự do hành động; swing music; nhịp điệu; cú đấm bạt; cú xuynh; full; khuynh hướng xen kẽ; khuynh hướng muốn để các đảng lần lượt lên nắm chính quyền; đu đưa; lúc lắc; đánh đu; treo lủng lẳng; đi nhún nhảy; ngoặt; mắc; vung vẩy; lắc; quay ngoắt; phổ thành nhạc xuynh; lái theo chiều lợi; room; lead; hắn sẽ bị treo cổ về tội đó

Chi tiết từ

ゆくりなく

「ゆくりなく」
phó từ
bất ngờ
Mazii Dict