Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

油砂

cát dầu

Gợi ý

Xem thêm

ゆさゆさ

gây ảnh hưởng lớn; có thế lực lớn

ゆさん

cuộc đi chơi; cuộc đi chơi tập thể với giá hạ có định hạn ngày đi ngày về); cuộc đi tham quan; ; cuộc đánh thọc ra; sự đi trệch; sự trệch khỏi trục; cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè; cuộc đi chơi và ăn ngoài trời; việc thú vị; việc dễ làm; việc ngon xơi; đi chơi và ăn ngoài trời

ゆさぶり

sự lắc; sự giũ; hành động lắc; hành động giũ

油彩

tra dầu vẽ

遊山

chuyến đi; cuộc đi chơi; đi dã ngoại

Chi tiết từ

油砂

「ゆさ」
danh từ
cát dầu (oại cát này có mặt một cách tự nhiên ở dạng hỗn hợp của cát, đất sét, nước và là một dạng của dầu mỏ có độ nhớt và tỷ trọng rất lớn)
Mazii Dict